Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải đề Describe a program or app on your computer or phone Part 2, 3
Nội dung

Giải đề Describe a program or app on your computer or phone Part 2, 3

Post Thumbnail

Describe a program or app on your computer or phone (Mô tả một chương trình hoặc ứng dụng trên máy tính hay điện thoại của bạn) là một đề Speaking Part 2 liên quan đến miêu tả đồ vật quen thuộc, đang xuất hiện trong các bài thi IELTS gần đây khá nhiều.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cùng bạn phân tích đề, lên dàn ý và đưa ra bài mẫu giúp bạn nắm được cách triển khai ý tưởng hiệu quả cũng như nắm được cách trả lời các câu hỏi trong Part 3.

1. Phân tích đề Describe a program or app on your computer or phone

Describe a program or app on your computer or phone.

You should say:

  • What the app/program is
  • When and where you found it
  • When/how you use it
  • And how you feel about it

Để trả lời trôi chảy và tự nhiên cho chủ đề này, các bạn nên chọn một ứng dụng hoặc chương trình quen thuộc mà bạn thực sự sử dụng thường xuyên, chẳng hạn như một app học tiếng Anh, chỉnh sửa ảnh, ghi chú, nghe nhạc hoặc quản lý công việc.

Bạn không cần chọn một ứng dụng quá “cao siêu” hay mang tính công nghệ phức tạp mà quan trọng là bạn hiểu rõ cách mình sử dụng nó và có trải nghiệm cá nhân cụ thể để kể lại dễ dàng hơn.

Các bạn hãy tham khảo dàn ý và các cách diễn đạt hữu ích dưới đây nhé.

What the app/program is

Trước hết, hãy giới thiệu rõ tên ứng dụng hoặc chương trình đó là gì và chức năng chính của nó. Nên chọn một app quen thuộc và bạn thực sự sử dụng, ví dụ như ứng dụng học tập, chỉnh sửa ảnh, quản lý công việc, nghe nhạc hoặc mạng xã hội. Không cần chọn ứng dụng quá phức tạp; quan trọng là bạn có trải nghiệm cá nhân rõ ràng để kể lại.

Useful Expressions:

  • The app I’d like to talk about is…
  • It’s a platform designed to help users…

When and where you found it

Tiếp theo, hãy nói bạn biết đến ứng dụng này khi nào và trong hoàn cảnh nào, chẳng hạn như tình cờ thấy trên App Store, được bạn bè giới thiệu, hoặc nhìn thấy quảng cáo trên mạng xã hội.

Useful Expressions:

  • I first came across it when…
  • I discovered it while I was…

When/how you use it

Ở phần này, bạn nên đề cập đến tần suất và cách bạn sử dụng ứng dụng đó, ví dụ như hằng ngày, trước khi đi ngủ, khi làm việc hoặc lúc rảnh rỗi.

Useful Expressions:

  • I use it on a daily basis, especially when…
  • Whenever I need to…, I tend to open the app and…

How you feel about it

Cuối cùng, hãy chia sẻ cảm nhận cá nhân của bạn. Bạn có thể nói rằng ứng dụng này tiện lợi, tiết kiệm thời gian, giúp bạn thư giãn hoặc cải thiện hiệu suất học tập/làm việc. Phần này nên mang tính cá nhân để câu trả lời tự nhiên và thuyết phục hơn.

Useful Expressions:

  • I’m quite fond of it because…
  • It has made a noticeable difference in my daily routine by…

2. Bài mẫu Describe a program or app on your computer or phone Part 2

Trong phần này, IELTS LangGo sẽ lựa chọn nói về một ứng dụng mạng xã hội quen thuộc được rất nhiều người sử dụng - Facebook.

Các bạn cùng tham khảo bài mẫu để nắm được cách sắp xếp ý theo trình tự rõ ràng, giúp bài nói trở nên tự nhiên và thuyết phục hơn nhé.

Describe a program or app on your computer or phone cue card
Describe a program or app on your computer or phone cue card

Sample:

I’d like to talk about an app on my phone that I use quite frequently, which is Facebook, a well-known social networking platform that allows people to stay connected and keep up with what’s going on around them.

I first signed up for Facebook back in secondary school, when most of my friends were already using it. At the time, it seemed like the most convenient way to stay in touch and feel included in social circles. Not long after that, I downloaded it onto my phone, and since then, it has gradually become part of my daily routine.

When it comes to how I use it, I tend to check it a few times a day, particularly when I have a bit of free time. Most of the time, I scroll through my news feed to catch up on updates, watch short videos, or browse posts shared by different pages. From time to time, I also use it to message friends or keep track of upcoming events.

As for how I feel about it, I’d say I have somewhat mixed feelings. On the one hand, it’s incredibly useful for staying connected and informed. On the other hand, it can be quite distracting, and I sometimes find myself getting carried away and spending longer on it than I originally intended.

Dịch nghĩa:

Tôi muốn nói về một ứng dụng trên điện thoại mà tôi sử dụng khá thường xuyên, đó là Facebook, một nền tảng mạng xã hội phổ biến giúp mọi người kết nối và cập nhật những gì đang diễn ra xung quanh.

Tôi lần đầu tạo tài khoản Facebook khi còn học cấp hai, vào thời điểm mà hầu hết bạn bè của tôi đều đã sử dụng nó. Lúc đó, đây dường như là cách thuận tiện nhất để giữ liên lạc và hòa nhập với các mối quan hệ bạn bè. Không lâu sau đó, tôi tải ứng dụng này về điện thoại, và từ đó đến nay, nó dần trở thành một phần trong thói quen hằng ngày của tôi.

Khi nói đến cách tôi sử dụng, tôi thường kiểm tra Facebook vài lần mỗi ngày, đặc biệt là khi có chút thời gian rảnh. Phần lớn thời gian, tôi lướt bảng tin để cập nhật thông tin, xem video ngắn hoặc đọc các bài đăng từ nhiều trang khác nhau. Thỉnh thoảng, tôi cũng dùng nó để nhắn tin cho bạn bè hoặc theo dõi các sự kiện sắp diễn ra.

Về cảm nhận của mình, tôi có thể nói là khá mâu thuẫn. Một mặt, nó rất hữu ích trong việc giữ liên lạc và cập nhật thông tin. Mặt khác, nó cũng khá gây xao nhãng, và đôi khi tôi nhận ra mình bị cuốn vào việc sử dụng nó lâu hơn so với dự định ban đầu.

Vocabulary:

  • allow sb to (phr.): cho phép ai làm gì
  • keep up with (phr.): cập nhật
  • sign up for (phr.): tạo tài khoản, đăng ký
  • stay in touch (phr.): giữ liên lạc
  • feel included (phr.): cảm thấy hòa nhập
  • social circle (n): vòng tròn xã hội, các mối quan hệ bạn bè
  • scroll through (phr.): lướt
  • catch up on (phr.): cập nhật
  • keep track of (phr.): theo dõi
  • mixed feelings (n): cảm xúc hỗn độn
  • get carried away (phr.): bị cuốn vào

3. Describe a program or app Part 3 Questions

Với đề bài Describe a program or app on your computer or phone trong Part 2, các câu hỏi cho Part 3 thường cũng sẽ liên quan đến chủ đề App như: thói quen sử dụng ứng dụng di động cũng như các lợi ích và hạn chế khi sử dụng.

Các bạn cùng tham khảo các câu hỏi thường gặp kèm gợi ý trả lời từ IELTS LangGo nhé.

Question 1. What are the differences between old and young people when using apps?

From my perspective, younger and older people tend to approach apps in quite different ways, largely due to familiarity and purpose. Younger users usually pick up on new features quickly and are more willing to explore and play around with different apps, often using them for entertainment or social interaction. In contrast, as far as I can see, older people tend to stick to a smaller number of apps and use them more practically. They’re more likely to focus on essential functions like messaging or news, and may feel less comfortable branching out into unfamiliar digital spaces without guidance.

Dịch nghĩa:

Theo quan điểm của tôi, người trẻ và người lớn tuổi có xu hướng tiếp cận các ứng dụng theo những cách khá khác nhau, chủ yếu do mức độ quen thuộc và mục đích sử dụng. Người trẻ thường nắm bắt các tính năng mới rất nhanh và sẵn sàng khám phá, thử nghiệm nhiều ứng dụng khác nhau, chủ yếu để giải trí hoặc tương tác xã hội. Ngược lại, theo cách tôi quan sát, người lớn tuổi thường chỉ sử dụng một số lượng ứng dụng hạn chế và dùng chúng với mục đích thực tế hơn. Họ có xu hướng tập trung vào các chức năng thiết yếu như nhắn tin hoặc đọc tin tức, và có thể cảm thấy kém thoải mái hơn khi bước vào những không gian số mới lạ nếu không có sự hướng dẫn.

Vocabulary:

  • pick up on (phr.) : nắm bắt
  • social interaction (n) : tương tác xã hội
  • stick to (phr.) : bám vào
  • branch out into (phr.): bước vào
  • digital space (n): không gian số

Question 2. Why do some people not like using apps?

Well, some people tend to shy away from using apps because they find them unnecessarily complicated or overwhelming. For those who aren’t particularly tech-savvy, having to figure out new interfaces or constantly keep up with updates can feel frustrating rather than helpful. Another reason, at least in my view, is that some individuals simply prefer more traditional ways of doing things. Instead of relying on apps, they may choose to stick with face-to-face communication or physical tools, as these feel more familiar and reliable, and they don’t require people to depend on technology for everyday tasks.

Dịch nghĩa:

Một số người có xu hướ ng tránh sử dụng ứng dụng vì họ cảm thấy chúng khá phức tạp hoặc gây quá tải. Đối với những người không rành về công nghệ, việc phải tìm hiểu cách sử dụng giao diện mới hoặc liên tục theo kịp các bản cập nhật có thể khiến họ cảm thấy khó chịu hơn là hữu ích. Một lý do khác, theo cách tôi nhìn nhận, là một số người đơn giản ưa chuộng những phương thức truyền thống hơn. Thay vì dựa vào ứng dụng, họ có thể chọn duy trì giao tiếp trực tiếp hoặc sử dụng các công cụ vật lý, vì những cách này mang lại cảm giác quen thuộc và đáng tin cậy hơn, đồng thời không khiến họ phải phụ thuộc vào công nghệ trong các hoạt động hằng ngày

Vocabulary:

  • shy away from (phr.): tránh, ngại
  • tech-savvy (adj): rành về công nghệ
  • figure out (phr.): tìm hiểu
  • face-to-face communication (n): giao tiếp trực tiếp

Question 3. What apps are popular in your country? Why?

From what I’ve noticed, several apps have really taken off in my country, particularly social media and messaging platforms like Facebook, TikTok, and Zalo. I’d say one key reason is that people rely on them to stay in touch with friends and family, especially since they offer quick and convenient communication. Another factor, in my opinion, is that these apps also serve as a major source of entertainment and information. Many users tend to scroll through short videos or keep up with trends and news, which makes these platforms both engaging and hard to put down.

Dịch nghĩa:

Theo những gì tôi quan sát, một số ứng dụng đã thực sự trở nên rất phổ biến ở nước tôi, đặc biệt là các nền tảng mạng xã hội và nhắn tin như Facebook, TikTok và Zalo. Tôi cho rằng một lý do chính là mọi người sử dụng chúng để giữ liên lạc với bạn bè và gia đình, nhất là vì chúng mang lại sự giao tiếp nhanh chóng và tiện lợi. Một yếu tố khác, theo quan điểm của tôi, là những ứng dụng này cũng đóng vai trò như một nguồn giải trí và thông tin quan trọng. Nhiều người có xu hướng lướt xem video ngắn hoặc cập nhật các xu hướng và tin tức, điều này khiến các nền tảng này vừa hấp dẫn vừa khó dứt ra được.

Vocabulary:

  • take off (phr.): trở nên phổ biến
  • stay in touch with (phr.): giữ liên lạc với
  • put down (phr.): dứt ra

Question 4. Should parents limit their children’s use of computer programs and computer games? Why and how?

It’s probably sensible for parents to set some limits on how much time children spend on computer programs and games, mainly to prevent them from getting carried away and neglecting schoolwork or physical activities. Without boundaries, kids may easily fall into unhealthy routines. At the same time, I believe the way parents handle this matters just as much. Rather than strictly cutting children off, they could work out clear schedules and encourage them to balance out screen time with outdoor play or creative tasks, which helps children develop self-discipline instead of simply following rules.

Dịch nghĩa:

Cha mẹ nên đặt ra một số giới hạn đối với thời gian con cái sử dụng các chương trình máy tính và trò chơi điện tử, chủ yếu để tránh việc các em bị cuốn theo quá mức và sao nhãng việc học hay các hoạt động thể chất. Nếu không có sự kiểm soát, trẻ rất dễ rơi vào những thói quen không lành mạnh. Đồng thời, tôi tin rằng cách cha mẹ quản lý vấn đề này cũng quan trọng không kém. Thay vì cắt giảm một cách cứng nhắc, họ có thể lên kế hoạch rõ ràng và khuyến khích con cân bằng giữa thời gian sử dụng thiết bị và các hoạt động ngoài trời hoặc sáng tạo, từ đó giúp trẻ hình thành tính kỷ luật thay vì chỉ làm theo quy định.

Vocabulary:

  • set limits on (phr.) : đặt ra giới hạn với
  • cut off (phr.): cắt giảm
  • work out (phr.): tìm ra
  • self-discipline (n): tính kỷ luật

Question 5. Do you think young people are more and more reliant on these programs?

From what I’ve observed, young people do seem to be increasingly dependent on digital programs in their daily lives. For one thing, many students now rely on educational apps and online platforms to keep up with assignments and organise their schedules, which makes technology almost indispensable for academic success. Meanwhile, I personally feel that this reliance also extends to social interaction and entertainment. Instead of meeting up in person, many teenagers tend to log on to apps to communicate or unwind, and over time, they may grow accustomed to turning to screens for almost every need.

Dịch nghĩa:

Theo những gì tôi quan sát, giới trẻ dường như ngày càng phụ thuộc nhiều hơn vào các chương trình và ứng dụng số trong cuộc sống hằng ngày. Thứ nhất, nhiều học sinh hiện nay dựa vào các ứng dụng học tập và nền tảng trực tuyến để theo kịp bài vở và sắp xếp lịch học, điều này khiến công nghệ gần như trở nên không thể thiếu đối với việc học. Đồng thời, cá nhân tôi cảm thấy sự phụ thuộc này còn mở rộng sang cả giao tiếp xã hội và giải trí. Thay vì gặp mặt trực tiếp, nhiều bạn trẻ có xu hướng đăng nhập vào các ứng dụng để trò chuyện hoặc thư giãn, và theo thời gian, họ có thể dần quen với việc tìm đến màn hình cho hầu hết mọi nhu cầu.

Vocabulary:

  • indispensable (adj) : không thể thiếu
  • academic success (n): sự thành công trong học tập
  • meet up in person (phr.): gặp mặt trực tiếp
  • log on to (phr.): đăng nhập vào
  • accustomed to (phr.): quen với

Describe a program or app on your computer or phone là một đề bài không quá khó trong IELTS Speaking vì hầu như ai cũng có trải nghiệm thực tế để chia sẻ. Tuy nhiên, để đạt điểm cao, bạn cần chú ý đến cách tổ chức ý, sử dụng từ vựng đúng chủ đề và thể hiện quan điểm một cách rõ ràng ở phần thảo luận.

Mong rằng các bài mẫu đây sẽ giúp bạn tự tin chinh phục chủ đề này. Các bạn hãy luyện tập thường xuyên để có thể phản xạ tự nhiên khi gặp dạng câu hỏi này trong phòng thi nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ